Xe nâng tay cao 1 tấn chân rộng CTYEW1016 đặt hai thanh đỡ sàn ở phía ngoài kiện hàng. Nhờ vậy, xe có thể tiếp cận một số bệ kín hoặc pallet có giằng đáy mà kiểu chân hẹp thường bị cản. Khả năng sử dụng vẫn phụ thuộc số đo cụ thể, không chỉ tên gọi của pallet.
Cụm chân rộng xấp xỉ 1,4 m làm CTYEW1016 chiếm nhiều không gian khi vào cửa và đổi hướng. Đây là lựa chọn cho khu vực thoáng, không phải phương án mặc định cho kho hẹp.
Thông số tham khảo CTYEW1016
| Hạng mục | Giá trị tham khảo | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 1.000 kg | Tâm tải và biểu đồ tải ở 1.600 mm |
| Chiều cao càng | Khoảng 90–1.600 mm | Độ cao khe vào và mặt đặt hàng |
| Độ mở phủ bì càng | Khoảng 320–1.200 mm | Cách đo và giới hạn chốt khóa |
| Bề rộng cụm chân | Khoảng 1.400 mm | Khoảng lọt trong và phủ bì ngoài |
| Kích thước tổng thể | Khoảng 1.390×1.400×2.040 mm | Thứ tự dài × rộng × cao trên bản vẽ |
| Khối lượng bản thân | Khoảng 210 kg | Tải sàn và phương án giao nhận |
| Bánh xe | 74×52 và 180×50 mm | Dữ liệu cũ ghi trùng “bánh lái”; cần xác định bánh tải/bánh lái |
Thông số thương hiệu, xuất xứ và bảo hành cần lấy từ tem, catalogue và chứng từ của đúng lô hàng.

Xe chân rộng khác xe chân hẹp ở đâu?
Xe chân hẹp đặt hai chân chịu lực dưới pallet nên gọn và dễ xoay hơn, nhưng có thể bị thanh đáy cản lại. CTYEW1016 đưa chân ra ngoài bệ hàng; càng nâng nằm phía trong và đỡ kiện từ dưới. Đổi lại, xe cần mặt bằng rộng, cửa đủ lớn và không gian cho hai chân tiếp cận hai bên pallet.
Nếu pallet có khe đáy phù hợp và lối đi nhỏ, xe nâng tay cao 1 tấn 1.6m CTYE1016 có thể gọn hơn.
Bốn kích thước phải đo trên pallet
- Đo mép trái–phải của bệ để so với khoảng lọt giữa hai chân.
- Ghi độ cao lỗ vào càng và đối chiếu vị trí hạ gần 90 mm.
- Chiều sâu pallet so với chiều dài càng thực tế.
- Vị trí trọng tâm của cả hàng và bệ so với khung nâng.
Không khẳng định tương thích chỉ từ tên “pallet hai mặt”. Cùng một kiểu gọi có thể có kích thước thanh đáy và hướng vào càng khác nhau.
Độ mở càng 320–1.200 mm cần hiểu thế nào?
Khoảng điều chỉnh lớn giúp đỡ kiện rộng, nhưng càng mở rộng không đồng nghĩa tải định mức giữ nguyên trong mọi trường hợp. Hàng rộng dễ lệch trọng tâm hoặc tạo lực xoắn nếu khối lượng không phân bố đều. Hai càng phải được chỉnh đối xứng, khóa đúng vị trí và đỡ vào vùng chịu lực của pallet.
Tải 1.000 kg ở độ cao 1.6m
Con số 1.000 kg là tải định mức tại điều kiện quy định. Hàng dài, tải lệch hoặc trọng tâm xa khung làm khả năng ổn định giảm. Cần có biểu đồ tải của đúng CTYEW1016 để biết mức cho phép tại chiều cao và tâm tải thực tế; không thêm đối trọng hoặc nối càng tự chế.

Kiểm tra lối đi và tải sàn
Bề rộng 1.400 mm chưa bao gồm pallet, hàng nhô, tay cầm và khoảng an toàn. Cần dựng tuyến di chuyển từ cửa kho đến điểm nâng, kiểm tra góc cua, nắp rãnh và vùng lùi khi rút càng. Tổng khối lượng xe và hàng có thể vượt 1.200 kg, tập trung tại các bánh, nên phải xác nhận khả năng chịu tải của sàn.
Không vận hành trên dốc hoặc nền gồ ghề
Xe đẩy tay mang tải nặng không được dùng trên dốc dù quãng đường ngắn. Nền phải cứng, phẳng, khô và không có mép gãy. Người vận hành không thể dùng sức tay để thay thế một hệ thống kiểm soát chuyển động phù hợp. Nếu tuyến đường có dốc, cần khảo sát thiết bị khác.
Checklist nghiệm thu CTYEW1016
- Tem model, số seri và tải trọng khớp đơn đặt hàng.
- Khoảng mở chân/càng và kích thước tổng thể khớp bản vẽ.
- Hai chân song song, chốt điều chỉnh và mối hàn không biến dạng.
- Bánh, phanh, xích, puly và thủy lực hoạt động bình thường.
- Pallet thật được đưa vào đủ sâu khi thử không tải.
- Thử tải trong vùng cách ly, có người phụ trách giám sát.
Khi nào cần bản chân rộng nâng 2m?
Nếu bề mặt đặt hàng cao hơn 1,6 m, có thể xem xe nâng tay cao chân rộng 1 tấn 2m. Khung cao hơn làm tăng yêu cầu về tải còn lại và khoảng trần. Danh mục xe nâng tay cao 1 tấn giúp so sánh các cấu hình; các nhóm khác được tổng hợp tại Xe Nâng Giá Gốc.
Câu hỏi thường gặp
Xe dùng được cho mọi pallet hai mặt không?
Không. Cần bản vẽ hoặc phép đo đầy đủ của chính loại bệ sẽ sử dụng.
Tự trọng 210 kg có cần tính vào tải sàn không?
Có. Cần cộng xe, hàng và tải động, sau đó kiểm tra khả năng chịu tải tại bánh.

