Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe Nâng Tay Cao Mini
Xe nâng tay cao mini là nhóm thiết bị nâng gọn dành cho kiện hàng 400–500 kg, chiều cao làm việc khoảng 0,85–1,7 m. Khác với xe nâng pallet tải lớn, nhiều model mini dùng mặt bàn phẳng để đặt thùng hàng, khuôn nhỏ hoặc linh kiện. Kích thước xe gọn giúp bố trí gần bàn máy, khu vực đóng gói, gara và lối đi hẹp.
Danh mục này phù hợp khi doanh nghiệp cần nâng hàng lên đúng tầm thao tác hơn là xếp pallet lên kệ cao. Nếu kiện hàng lớn hoặc tải nặng hơn, nên so sánh với các dòng xe nâng tay cao tải lớn.
Chọn mặt bàn hay càng nâng?
Bản mặt bàn 400 kg
Mặt bàn khoảng 610 × 580 mm tạo bề mặt phẳng để đặt thùng, máy nhỏ, khuôn hoặc vật tư rời. Thiết kế này thuận tiện khi hàng không có pallet và cần đưa trực tiếp lên bàn thao tác. Một số model cho phép tháo mặt bàn để dùng phần càng bên dưới, nhưng cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt.
Nếu cần hành trình ngắn và xe nhẹ, xe nâng tay cao mini 400 kg SDDJ0411 là cấu hình nên kiểm tra đầu tiên.
Bản càng nâng 500 kg
Model 500 kg dùng hai càng điều chỉnh, phù hợp kiện hàng có điểm kê hoặc pallet nhỏ tương thích với chân xe. Không có mặt bàn đồng nghĩa hàng rời cần được đặt trên giá kê chắc chắn. Trang xe nâng tay cao 500 kg CTYA0512 cung cấp cấu hình dành cho nhu cầu nâng khoảng 1,2 m.
Chọn chiều cao theo điểm giao nhận
Không nên chọn tầm nâng cao nhất chỉ để dự phòng. Khung càng cao làm xe cao và nặng hơn, trong khi nhiều công việc chỉ cần đưa hàng lên bàn máy hoặc thùng xe. Hãy đo mặt phẳng nhận hàng, sau đó chọn tầm nâng cao hơn vị trí đó một khoảng đủ để đặt hàng an toàn.
| Cấu hình | Tải trọng | Tầm nâng | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Mặt bàn thấp | 400 kg | 850 mm | Bàn đóng gói, bàn thao tác thấp |
| Mặt bàn 1,1 m | 400 kg | 1.100 mm | Sàn xe và vị trí cấp liệu tầm trung |
| Mặt bàn 1,3 m | 400 kg | 1.300 mm | Kệ thấp, bàn máy cao hơn |
| Mặt bàn 1,5 m | 400 kg | 1.500 mm | Điểm đặt hàng cần hành trình dài |
| Mặt bàn 1,7 m | 400 kg | 1.700 mm | Tầm nâng cao nhất trong nhóm 400 kg |
| Càng điều chỉnh | 500 kg | 1.200 mm | Hàng có giá kê hoặc pallet nhỏ phù hợp |
Hai cấu hình thường được so sánh là bản 400 kg nâng 1,3 m và bản 400 kg nâng 1,5 m. Chênh lệch cần đánh giá nằm ở vị trí nhận hàng và chiều cao tổng thể của khung, không chỉ ở hành trình nâng.
Thông số tham khảo của nhóm mini
Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước thường gặp. Thông số có thể thay đổi theo thương hiệu hoặc lô hàng; cần đối chiếu lại trang sản phẩm trước khi đặt.
| Tải trọng / tầm nâng | Chiều cao thấp nhất | Chiều dài càng | Mặt bàn | Tự trọng tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 400 kg / 850 mm | 90 mm | 610 mm | 610 × 580 mm | 80 kg |
| 400 kg / 1.100 mm | 90 mm | 610 mm | 610 × 580 mm | 85 kg |
| 400 kg / 1.300 mm | 90 mm | 610 mm | 610 × 580 mm | 88 kg |
| 400 kg / 1.500 mm | 90 mm | 610 mm | 610 × 580 mm | 91 kg |
| 400 kg / 1.700 mm | 90 mm | 610 mm | 610 × 580 mm | 98 kg |
| 500 kg / 1.200 mm | 90 mm | 750–900 mm | Không kèm mặt bàn | 80 kg |
Ba phép đo giúp tránh chọn sai xe
- Đo kiện hàng: chiều dài, chiều rộng, vị trí trọng tâm và mặt đáy phải phù hợp với mặt bàn hoặc càng nâng.
- Đo điểm đặt hàng: ghi lại chiều cao mặt bàn máy, sàn xe hoặc kệ nơi nhận hàng.
- Đo đường di chuyển: kiểm tra cửa, lối đi, góc quay, độ phẳng nền và các gờ cản bánh.
Đối với hàng có kích thước đặc biệt, cần gửi ảnh thực tế thay vì chỉ cung cấp khối lượng. Một kiện 200 kg nhưng dài và lệch tâm có thể khó nâng an toàn hơn kiện 350 kg gọn, cân giữa mặt bàn.
Khi nào xe mini là lựa chọn hợp lý?
- Cần đưa thùng hàng hoặc linh kiện lên đúng tầm thao tác trong xưởng.
- Kho có lối đi hẹp và quãng đường di chuyển ngắn.
- Tần suất nâng hạ vừa phải, không cần dùng động cơ điện.
- Hàng dưới 500 kg, kích thước nằm gọn trên mặt bàn hoặc có điểm kê phù hợp với càng.
Xe mini không phù hợp để đi trên nền gồ ghề, kéo hàng đường dài, nâng pallet tiêu chuẩn lên kệ cao hoặc làm việc liên tục với tải sát giới hạn. Model xe nâng tay cao mini OPK cũng cần được đối chiếu mặt bàn, tầm nâng và điều kiện sử dụng tương tự.
Lưu ý vận hành
- Kiểm tra bơm thủy lực, khung, càng, mặt bàn, bánh xe và phanh trước mỗi ca.
- Đặt hàng cân giữa bề mặt nâng; không để kiện nhô quá nhiều hoặc tập trung tải ở mép.
- Khóa vị trí xe trước khi nâng, không đứng dưới càng và không dùng thiết bị để nâng người.
- Hạ tải về vị trí thấp trước khi di chuyển; tránh nền dốc, khe lớn và gờ cản.
- Ngừng sử dụng nếu có rò dầu, khung lệch, bánh kẹt hoặc cơ cấu hạ hoạt động bất thường.
Giá xe nâng tay cao mini
Giá phụ thuộc vào tải trọng, chiều cao nâng, loại mặt bàn hay càng, thương hiệu, số lượng đặt và địa điểm giao. Vì cấu hình 850 mm khác đáng kể bản 1,7 m, một bảng giá chung dễ gây nhầm khi người mua chưa xác định đúng tầm nâng.
Hãy gửi khối lượng, kích thước kiện, chiều cao cần nâng và ảnh khu vực làm việc để Xe Nâng Giá Gốc kiểm tra model trước khi báo giá. Hotline: 0965.000.544 – 0989.686.536.

