Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe Nâng Bán Tự Động 1.5 Tấn
Xe nâng bán tự động 1.5 tấn sử dụng điện cho thao tác nâng–hạ và sức người để di chuyển. Nhóm này có nhiều lựa chọn tầm nâng, thương hiệu và kết cấu chân; vì vậy hai model cùng ghi tải 1.500kg chưa chắc dùng được cho cùng một pallet hoặc cùng độ cao.
Trang này tập trung vào cách phân loại các model 1.5 tấn. Nếu bạn đang so sánh tải khác, hãy trở lại danh mục xe nâng bán tự động hoặc xem trực tiếp nhóm 1 tấn và 2 tấn.
Chọn model theo độ cao đặt hàng
| Mức nâng danh nghĩa | Trang model đại diện | Trường hợp nên xem xét | Dữ liệu phải kiểm tra |
|---|---|---|---|
| 1,6m | CTD1516 NiuLi | Đưa hàng lên ô tô, bàn máy hoặc tầng kệ thấp | Độ cao mặt nhận, tâm tải và chiều cao khung |
| 2m | CTD1520 | Kệ thấp, kho có giới hạn cửa và trần | Chiều cao đóng khung, khe pallet và lối quay |
| 2,5m | S1525 | Kệ trung bình, cần thêm hành trình nâng | Tải còn lại, chiều dài càng và điện áp nguồn |
| 3m | CTD1530 | Vị trí đặt hàng cao hơn, kho đủ chiều cao | Tem tải, độ ổn định và tuyến di chuyển |
| 3,3m | CTD1533 | Cần mức nâng nằm giữa 3m và 3,5m | Chiều cao khung, tải thực tế ở mức đặt hàng |
| 3,5m | CTD1535 | Kệ cao, hàng có tâm tải xác định | Biểu đồ tải, độ võng và khoảng trống phía trên |
| 4m chân rộng | Bản chân rộng 4m | Pallet có đáy vướng và yêu cầu tầm nâng lớn | Bản vẽ chân–càng, tải còn lại và mặt sàn |
Mức nâng trong tên model là hành trình danh nghĩa, không phải cam kết về tải còn lại tại mọi vị trí. Trước khi chọn xe trên 3m, cần cung cấp khối lượng cả pallet, kích thước kiện và vị trí trọng tâm để đối chiếu tài liệu kỹ thuật.
Vì sao tải danh định 1.5 tấn chưa đủ để chọn?
Tải danh định được xác lập với một tâm tải và điều kiện nhất định. Khi kiện hàng dài, trọng tâm dịch ra đầu càng làm mô-men tăng. Tải đặt cao cũng làm yêu cầu ổn định nghiêm ngặt hơn. Do đó, không nên lấy con số 1.5 tấn rồi áp dụng cho mọi chiều cao và mọi kích thước hàng.
Với kiện gần giới hạn, hãy yêu cầu bảng tải còn lại hoặc xác nhận bằng tem, catalogue hay bản vẽ của đúng model. Không tự tăng đối trọng, nối càng hoặc chỉnh van áp suất để cố nâng tải vượt thiết kế.
Chân tiêu chuẩn và chân rộng khác nhau ở đâu?
Xe chân tiêu chuẩn có kích thước gọn, phù hợp khi hai chân chịu lực có thể chui vào khoảng trống mặt dưới pallet. Nếu pallet có thanh giằng kín hoặc đáy hai mặt, chân xe có thể bị chặn dù khoảng cách hai càng nhìn có vẻ phù hợp.
Bản chân rộng đưa chân chịu lực ra ngoài pallet. Nhóm này gồm các trang như SPN-W1530 chân rộng và S15W nâng 3m. Cấu hình chân rộng cần lối đi và vị trí quay lớn hơn, đồng thời phải đo bề rộng ngoài của pallet để bảo đảm chân bao được hai bên.
Ảnh hai mặt pallet có giá trị hơn tên gọi. Hãy đo khe vào càng, chiều rộng, chiều dài và vị trí các thanh đáy rồi đối chiếu với bản vẽ xe.
So sánh nhóm 3m và 3,5m
Ở mức 3m, ngoài CTD1530 còn có trang Noblelift SPN1530 và biến thể chân rộng. Điểm cần so sánh không chỉ là thương hiệu mà còn gồm tâm tải quy ước, chiều dài càng, bề rộng điều chỉnh, chiều cao đóng khung và cấu hình nguồn.
Nhóm 3,5m có SW1535 chân rộng và CTD1535 chân tiêu chuẩn. Chân rộng giải quyết một số pallet có đáy vướng nhưng làm tăng bề rộng tổng thể. Chân tiêu chuẩn gọn hơn song cần khoảng trống phù hợp bên dưới pallet.
Chọn theo thương hiệu hay theo cấu hình?
Website có các trang model NiuLi, Noblelift và Soonlift. Tên thương hiệu giúp xác định nguồn tài liệu và phụ tùng, nhưng cấu hình thực tế mới quyết định xe có làm được việc hay không. Ví dụ, trang xe bán tự động 1.5 tấn Soonlift đại diện cho một dải tầm nâng; cần xác nhận chính xác mã xe và ảnh tem trước khi chốt.
Khi cùng một tên thương mại xuất hiện ở nhiều lô, điện áp, dung lượng ắc quy hoặc kích thước càng có thể khác. Đơn hàng nên ghi model, tải, tầm nâng, kiểu chân, kích thước càng và bộ sạc thay vì chỉ ghi “xe 1.5 tấn”.
Kiểm tra hệ thống điện và sạc
Xe bán tự động dùng mô-tơ bơm thủy lực để nâng. Hệ thống nguồn gồm ắc quy, bộ sạc, dây dẫn, cầu chì hoặc thiết bị bảo vệ và bộ điều khiển. Trước khi mua, cần biết loại ắc quy, điện áp, dung lượng, thời gian sạc theo hướng dẫn và nguồn điện tại nơi sử dụng.
Không thay sạc chỉ dựa vào hình dạng đầu cắm. Khi nhận xe, đối chiếu thông tin trên sạc với tem nguồn. Khu vực sạc phải khô, thông thoáng và tránh vật dễ cháy; dừng sử dụng nếu dây, đầu cắm hoặc vỏ ắc quy nóng bất thường.
Bảy bước xác định đúng cấu hình
- Cân kiện nặng nhất cùng pallet và bao bì.
- Đo ba chiều kiện, hướng lấy hàng và vị trí trọng tâm.
- Đo mặt dưới pallet, không chỉ kích thước phủ bì.
- Đo độ cao mặt kệ, cửa thấp và trần trên tuyến đi.
- Kiểm tra bề rộng lối, góc quay và mặt sàn.
- Tính số lượt nâng, quãng kéo đẩy và thời gian sạc trong mỗi ca.
- Đối chiếu các số đo với catalogue hoặc bản vẽ đúng model.
Nếu dữ liệu giữa các nguồn không thống nhất, hãy ưu tiên tem máy và tài liệu kỹ thuật của chiếc xe thực tế. Những trang sản phẩm trong danh mục giúp thu hẹp lựa chọn, không thay thế bước xác nhận khi hàng gần giới hạn.
Vận hành tải 1.5 tấn an toàn
- Kiểm tra khung, xích, càng, bánh, phanh, cụm nguồn và rò dầu trước ca.
- Đưa càng vào đủ sâu, giữ kiện cân trên hai càng và sát về phía khung.
- Không di chuyển khi tải đang ở vị trí cao; hạ thấp trước khi kéo hoặc đẩy.
- Không đứng dưới tải, không nâng người và không để tay chân trong vùng chuyển động.
- Không dùng trên dốc hoặc nền gồ ghề nếu thiết kế xe không cho phép.
- Hạ tải an toàn và dừng xe khi có hiện tượng tự tụt, rung khung hoặc xích giật.
Bảo dưỡng theo điều kiện làm việc
Vệ sinh bánh và loại bỏ dây quấn giúp xe lăn nhẹ hơn. Kiểm tra độ căng và bôi trơn xích theo hướng dẫn; quan sát ống dầu, đầu nối điện và tình trạng bánh định kỳ. Không tự hàn khung, cắt càng hoặc thay đổi áp suất van.
Lịch bảo dưỡng nên dựa trên số chu kỳ và môi trường kho. Kho bụi, ẩm hoặc làm việc nhiều ca cần kiểm tra thường xuyên hơn kho sạch với tần suất thấp.
Câu hỏi thường gặp
Xe 1.5 tấn 2m có nhẹ kéo hơn xe 3,5m không?
Không thể kết luận chỉ từ tầm nâng, nhưng khung cao thường làm tổng thể nặng và cồng kềnh hơn. Cần so tự trọng, bánh xe và mặt sàn của hai model cụ thể.
Pallet kín đáy có bắt buộc dùng chân rộng?
Nhiều trường hợp cần chân rộng, nhưng vẫn phải đối chiếu kết cấu pallet và bản vẽ xe. Một phương án khác có thể phù hợp hơn tùy hướng lấy hàng.
Nên chọn CTD1533 hay CTD1535?
Chọn theo độ cao đặt hàng thực, chiều cao trần và tải còn lại. Không nên mua thêm tầm nâng nếu kho không cần, vì khung lớn có thể làm việc bố trí khó hơn.
Có thể dùng xe để di chuyển hàng xa không?
Xe vẫn di chuyển bằng sức người. Nếu quãng đường dài hoặc tải nặng lặp lại nhiều lần, nên đánh giá xe có mô-tơ di chuyển.

