Xe nâng tay cao 1 tấn 2m CTYEH1020 là cấu hình thủy lực dùng tay dành cho điểm đặt hàng tầm trung bình. Dữ liệu cũ ghi chiều cao tổng thể khoảng 1.540 mm, thấp hơn tầm nâng nhờ cơ cấu khung nhiều tầng; thông số này có thể hợp lý nhưng vẫn phải được xác nhận bằng bản vẽ của đúng phiên bản.
Xe phù hợp với quãng di chuyển ngắn và số chu kỳ vừa phải. Không mặc định tải 1.000 kg được giữ nguyên ở độ cao 2 m.
Thông số tham khảo CTYEH1020
- Nhãn tải của xe: 1 tấn.
- Hành trình càng làm việc: xấp xỉ 85 mm đến 2 m.
- Mặt càng dài gần 0,9 m.
- Phủ bì hai càng điều chỉnh từ khoảng 340 đến 750 mm.
- Bánh chịu tải gần 74×70 mm; bánh điều hướng gần 180×50 mm.
- Kích thước ghi trong hồ sơ cũ: 1.410×780×1.540 mm.
Tem nhận dạng và bản vẽ phải khớp mã xe, kích thước khung; nguồn gốc cùng chính sách bảo hành nằm trong chứng từ bàn giao.

Khung thấp 1.540 mm mang lại lợi ích gì?
Nếu số liệu được xác nhận, xe có thể đi qua một số cửa thấp hơn trước khi mở khung phụ. Tuy nhiên, phải kiểm tra chiều cao tự do, hành trình khung, vị trí xích và khoảng trần khi nâng. Không chỉ đo trạng thái hạ vì khung hoặc pallet có thể chạm dầm ở vị trí làm việc.
Tầm nâng 2m dùng ở đâu?
Cấu hình thường phù hợp tầng kệ thấp, bàn máy hoặc bục nhận hàng. Không nên mặc định dùng để đưa hàng vào container hoặc thùng xe nếu chưa kiểm tra chiều cao cửa, sàn, bề rộng và điều kiện tiếp cận. Không gian kín làm người vận hành khó quan sát khung và tải.
Càng 900 mm và hướng vào pallet
Càng ngắn hơn một số model khác nên phải chọn đúng hướng vào pallet. Nếu pallet sâu, hàng có thể nằm gần đầu càng và làm tâm tải xa khung. Đo chiều sâu, thanh đáy, khe vào và xác định chân chịu lực có lọt hay không.
Tải cho phép ở độ cao 2m
Không có một hệ số giảm tải chung áp dụng cho mọi xe. Cần biểu đồ tải CTYEH1020 theo tâm tải. Một kiện dưới 1.000 kg nhưng dài hoặc lệch trọng tâm vẫn có thể không phù hợp. Không ước lượng bằng mắt và không thử giới hạn ngoài quy trình được phê duyệt.

Quy trình kiểm tra khoảng trần
- Đo cửa, dầm, đèn và đường ống thấp nhất.
- Đối chiếu chiều cao khung ở trạng thái hạ.
- Kiểm tra chiều cao khung/pallet tại vị trí nâng 2 m.
- Chừa khoảng thao tác để đưa pallet vượt mép kệ.
- Thử không tải trong vùng trống trước khi vào vị trí hẹp.
Vận hành theo chu kỳ ngắn
Kiểm tra bánh, phanh, xích, càng và thủy lực trước ca. Nâng thử thấp, giữ xe thẳng với kệ và không di chuyển khi tải đang cao. Hạ pallet nằm chắc, rút càng thẳng rồi giữ càng gần sàn khi kéo đẩy. Không dùng trên dốc hoặc nâng người.
So sánh với 1.6m và 3m
Nếu điểm đặt thấp hơn, CTYE1016 nâng 1.6m thường gọn hơn. Nếu cần 3 m, xem CTYEH1030 và đánh giá khung cao, tải còn lại cùng số chu kỳ kích.
Nghiệm thu và hồ sơ
Đo thực tế chiều cao khung, càng, độ mở và kích thước tổng thể; thử phanh, van hạ và hiện tượng tự tụt. Biên bản cần ghi model, số seri, vật liệu bánh, kết quả thử tải và phạm vi bảo hành. Không dùng mô tả cũ thay cho hồ sơ bàn giao.
Chọn cấu hình theo kho
Danh mục xe nâng tay cao 1 tấn giúp đối chiếu nhiều tầm nâng; nếu pallet kín đáy, xem bản chân rộng 2m. Các giải pháp khác được tổng hợp tại Xe Nâng Giá Gốc.
Câu hỏi thường gặp
Chiều cao tổng thể 1.540 mm có chắc chắn đúng?
Phải xác nhận bằng bản vẽ và đo xe thực tế vì cấu hình khung có thể thay đổi.
Càng 900 mm có hợp pallet 1.200 mm không?
Còn phụ thuộc hướng vào, đáy pallet và tâm tải; cần đo và thử đúng pallet.

