Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe Nâng Tay Cao 2 Tấn
Xe nâng tay cao 2 tấn được chọn khi kiện hàng thường xuyên vượt khả năng của nhóm tải 1–1,5 tấn nhưng kho vẫn ưu tiên thiết bị cơ khí gọn, không dùng điện. Các model trong nhóm có chiều cao nâng từ 1,6 đến 3 m, gồm bản có phanh, không phanh và nhiều cấu hình khung. Để xe làm việc ổn định, người mua cần bắt đầu từ tải thực tế và hình dạng pallet, không chỉ nhìn con số 2.000 kg trên tên sản phẩm.
Trường hợp cần so sánh với tải nhẹ hơn hoặc xe chân rộng, bạn có thể xem tổng thể nhóm xe nâng tay cao cho kho và xưởng.
Khi nào nên chọn tải trọng 2 tấn?
Mức tải này phù hợp với pallet vật liệu, cuộn hàng, khuôn máy hoặc thành phẩm nặng cần nâng lên kệ thấp và trung bình. Xe vận hành bằng bơm thủy lực, người dùng kéo đẩy bằng tay nên thích hợp quãng đường ngắn, nền phẳng và số chu kỳ nâng hạ vừa phải.
Tải trọng định mức thường được công bố tại một tâm tải tiêu chuẩn. Khi kiện hàng dài, trọng tâm lệch hoặc càng nâng lên cao, khả năng làm việc an toàn có thể thấp hơn con số danh định. Nếu hàng thường xuyên sát 2.000 kg, cần gửi kích thước kiện và độ cao đặt hàng để đối chiếu biểu đồ tải của model cụ thể.
Chọn cấu hình theo điểm đặt hàng
| Cấu hình | Tình huống sử dụng | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| 1,6 m không phanh | Nâng lên bàn máy, sàn xe hoặc kệ thấp trên nền bằng | Vị trí dừng xe phải được kiểm soát tốt |
| 1,6 m có phanh | Cần giữ xe ổn định khi đặt hoặc lấy pallet | Kiểm tra cơ cấu phanh trước mỗi ca |
| 2 m | Kệ trung bình, cửa kho có chiều cao hạn chế | Đo chiều cao cột khi hạ và bán kính quay |
| 2,5 m | Điểm đặt hàng nằm giữa cấu hình 2 m và 3 m | Xác nhận tải cho phép tại độ cao làm việc |
| 3 m | Kệ cao hơn, hàng gọn và cân tâm | Nền phải phẳng; kiểm tra trần, cửa và dầm kho |
Với công việc ở tầm thấp, có thể đối chiếu xe nâng tay cao 2 tấn không phanh và model CTYE2016 có phanh. Hai phiên bản cùng mức tải nhưng khác cách giữ xe tại vị trí làm việc.
Phanh hay không phanh?
Bản không phanh có kết cấu đơn giản và phù hợp mặt sàn bằng, khu vực thao tác cố định, ít phải dừng xe ở vị trí có xu hướng trôi. Bản có phanh hỗ trợ giữ bánh khi đưa càng vào pallet, nâng hàng hoặc đặt hàng lên kệ. Phanh không thay thế yêu cầu nền phẳng và thao tác đúng; người vận hành vẫn phải hạ tải thấp trước khi di chuyển.
Nếu kho có dốc, khe nền lớn hoặc cần kéo xe đi xa, xe nâng tay cơ khí 2 tấn không phải lựa chọn tối ưu. Khi đó nên khảo sát lại mặt bằng và cân nhắc thiết bị có cơ cấu di chuyển phù hợp hơn.
Pallet quyết định kiểu chân và khoảng cách càng
Xe chân hẹp tiêu chuẩn cần khoảng trống để hai chân chịu lực đi vào dưới pallet. Pallet đáy kín, pallet hai mặt hoặc pallet có thanh giằng có thể chặn chân xe dù kích thước càng vẫn vừa. Trước khi đặt mua, nên chụp cả mặt trên, mặt dưới và đo theo hướng xe tiếp cận.
- Chiều rộng lọt lòng: quyết định khoảng cách giữa hai càng.
- Chiều sâu pallet: ảnh hưởng vị trí tâm tải và chiều dài càng cần dùng.
- Khoảng sáng gầm: phải đủ cho càng và chân xe đi vào.
- Hướng nâng: cùng một pallet nhưng tiếp cận cạnh dài và cạnh ngắn có thể cho kết quả khác nhau.
Thông số tham khảo của các tầm nâng
Bảng dưới đây tổng hợp cấu hình thường gặp của dòng Niuli. Thông số thực tế có thể thay đổi theo model, thương hiệu hoặc lô hàng; cần xác nhận lại trước khi đặt.
| Tầm nâng | Tải trọng định mức | Chiều cao càng thấp nhất | Chiều dài càng | Khoảng cách càng điều chỉnh |
|---|---|---|---|---|
| 1.600 mm | 2.000 kg | 90 mm | 1.000–1.100 mm | 320–740 mm |
| 2.000 mm | 2.000 kg | 90 mm | 1.000–1.100 mm | 340–750 mm |
| 2.500 mm | 2.000 kg | 90 mm | 1.000–1.100 mm | 340–750 mm |
| 3.000 mm | 2.000 kg | 90 mm | 1.000–1.100 mm | 340–750 mm |
Nhu cầu đặt hàng ở tầm trung có thể tham khảo xe nâng tay cao 2 tấn nâng 2 m. Với kệ cao hơn, phiên bản nâng 3 m cần được kiểm tra kỹ hơn về tâm tải và chiều cao cột.
Năm dữ liệu nên gửi khi yêu cầu tư vấn
- Khối lượng lớn nhất và khối lượng thường xuyên của một kiện hàng.
- Kích thước dài, rộng, cao của kiện và loại pallet đang sử dụng.
- Chiều cao mặt kệ hoặc vị trí cần đặt hàng.
- Chiều rộng lối đi, chiều cao cửa và tình trạng mặt sàn.
- Số lần nâng hạ mỗi ca và quãng đường phải di chuyển.
Những dữ liệu này giúp loại trừ sớm model không phù hợp, đồng thời tránh mua dư tải nhưng thiếu chiều cao hoặc chọn đúng tầm nâng mà chân xe lại không vào được pallet.
Nguyên tắc vận hành an toàn
- Kiểm tra xích nâng, khung cột, càng, bánh xe, phanh và dấu hiệu rò dầu trước khi làm việc.
- Đưa càng vào đủ sâu, đặt hàng cân giữa hai càng và không nâng khi tải bị lệch tâm rõ rệt.
- Không đứng dưới càng, không dùng xe để nâng người và không vượt tải công bố.
- Di chuyển khi càng ở vị trí thấp; tránh đổi hướng gấp hoặc kéo xe qua nền nghiêng khi đang có tải.
- Bảo dưỡng bơm, bánh, trục và xích theo tần suất sử dụng thay vì chờ đến khi xe phát sinh lỗi.
Giá xe nâng tay cao 2 tấn được tính thế nào?
Chi phí phụ thuộc vào chiều cao nâng, cơ cấu phanh, kiểu chân, thương hiệu, bộ càng, số lượng đặt và địa điểm giao hàng. Vì các cấu hình 1,6 m, 2 m và 3 m có khung nâng khác nhau, một mức giá chung không phản ánh đúng sản phẩm cần mua.
Hãy gửi tải hàng, ảnh pallet và kích thước mặt bằng để Xe Nâng Giá Gốc kiểm tra cấu hình trước khi báo giá. Hotline: 0965.000.544 – 0989.686.536.
