Thang nâng người 8m DAG1080 tải 125kg là sàn nâng trục đơn bằng hợp kim nhôm, đưa một người cùng dụng cụ lên cao theo phương thẳng đứng. Mặt sàn đạt cao độ tối đa 8.000mm và chiều cao làm việc do nhà sản xuất công bố là 9.700mm. Thân máy thu gọn dài 1.330mm, rộng 800mm, cao 2.050mm nên phù hợp với công việc bảo trì trong nhà có lối đi hẹp, nhưng vị trí nâng vẫn phải đủ vùng 1.930 × 1.770mm để mở chân ổn định.
DAG1080 có hai cấu hình nguồn: bản AC dùng điện 220V với mô-tơ nâng 0,75kW; bản DC dùng hệ điện 24V, mô-tơ 1,2kW, hai bình 12V/60Ah và bộ sạc 24V/10A. Hai bản có cùng chiều cao, tải trọng và kích thước làm việc nhưng khác cách cấp điện và tự trọng. Bản AC nặng 350kg; bản DC nặng 380kg.

Thông số kỹ thuật thang nâng người 8m DAG1080
| Hạng mục | Thông số DAG1080 | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Kiểu thiết bị | Sàn nâng trục đơn hợp kim nhôm | Nâng sàn theo phương thẳng đứng, thân máy hẹp. |
| Tải trọng định mức | 125kg | Bao gồm người vận hành, đồ bảo hộ, dụng cụ và vật tư mang theo. |
| Chiều cao sàn tối đa | 8.000mm | Khoảng cách từ nền đặt máy tới mặt sàn ở hành trình cao nhất. |
| Chiều cao làm việc tối đa | 9.700mm | Cao độ làm việc do nhà sản xuất công bố cho model DAG1080. |
| Kích thước sàn | 650 × 600mm | Không gian đứng dành cho một người và bộ dụng cụ gọn. |
| Vùng mở chân | 1.930 × 1.770mm | Diện tích mặt bằng cần có khi triển khai đủ bốn chân ổn định. |
| Kích thước thu gọn | 1.330 × 800 × 2.050mm | Dài × rộng × cao để kiểm tra cửa, hành lang, thang hàng và xe chở. |
| Khoảng sáng gầm | 80mm | Gờ cửa, rãnh và khe nền có thể cản bánh khi di chuyển máy. |
| Nguồn điện bản AC | 220V | Cấp điện trực tiếp qua dây nguồn. |
| Mô-tơ nâng bản AC | 220V / 0,75kW | Dùng cho cấu hình làm việc gần nguồn điện cố định. |
| Nguồn điện bản DC | 24V | Cấp bởi bộ ắc quy lắp trên máy. |
| Mô-tơ nâng bản DC | 24V / 1,2kW | Nâng hạ độc lập với ổ cắm trong thời gian máy vận hành. |
| Ắc quy bản DC | 2 bình 12V / 60Ah | Hai bình mắc nối tiếp tạo hệ 24V, dung lượng danh định 60Ah. |
| Bộ sạc bản DC | 24V / 10A | Phù hợp điện áp của bộ ắc quy 24V. |
| Tự trọng bản AC | 350kg | Khối lượng máy chưa tính người và dụng cụ. |
| Tự trọng bản DC | 380kg | Nặng hơn bản AC 30kg do có bộ ắc quy và hệ thống sạc. |
Bốn con số quyết định DAG1080 có vào được công trình
Nhiều người chỉ nhìn chiều rộng thân 800mm rồi kết luận máy đi qua cửa. Trên thực tế phải kiểm tra đồng thời bốn số: chiều rộng 800mm, chiều cao thu gọn 2.050mm, chiều dài 1.330mm và khoảng sáng gầm 80mm. Mỗi số tương ứng với một giới hạn khác nhau trên tuyến di chuyển.
- Rộng 800mm: phải so với bề rộng thông thủy thực tế, không đo từ mép ngoài hai khung cửa. Bản lề, tay nắm và vật cản nhô ra đều làm giảm khoảng lọt.
- Cao 2.050mm: phải đo tại điểm thấp nhất của cửa cuốn, dầm, ống kỹ thuật hoặc biển treo trên đường đi.
- Dài 1.330mm: ảnh hưởng khả năng xoay máy tại cửa chữ L, hành lang cụt và cửa thang hàng.
- Gầm 80mm: yêu cầu xử lý gờ, rãnh và khe co giãn trước khi đẩy máy qua; không dùng đà di chuyển để vượt vật cản.
Một cửa rộng đúng 800mm vẫn không đủ cho thân máy rộng 800mm vì không còn khe hở điều khiển. Tương tự, cửa cao đúng 2.050mm không tạo khoảng an toàn cho đỉnh trụ. Tuyến đưa máy vào phải được đo tại toàn bộ điểm hẹp, không chỉ tại cửa chính. Nếu chuyển tầng, cabin thang hàng phải đáp ứng cả ba chiều và tải trọng của máy.
Thân gọn 800mm nhưng vùng làm việc cần 1.930 × 1.770mm
Khi thu gọn, DAG1080 chiếm mặt bằng khoảng 1.330 × 800mm. Khi nâng người, bốn chân ổn định mở ra thành vùng 1.930 × 1.770mm. Như vậy máy có thể đi qua lối hẹp nhưng không đồng nghĩa vận hành được tại chính lối đó. Điểm đặt máy phải đủ chỗ mở chân, còn khoảng trống cho người thao tác và không chắn lối thoát hiểm.
Trước khi mở chân, kiểm tra vị trí từng đế chân. Không đặt chân trên nắp hố ga, tấm đan, rãnh kỹ thuật, viên gạch rời, mặt nền bong hoặc sát mép sàn. Bốn chân phải tiếp xúc chắc với nền và giữ thân trụ thẳng đứng. Việc nâng trên nền nghiêng làm thay đổi trọng tâm, tăng tải lệch lên trụ và không thuộc điều kiện làm việc của cấu hình này.
Vùng 1.930 × 1.770mm cũng phải được giữ thông thoáng trong suốt quá trình nâng. Xe đẩy, pallet và người đi bộ không được đi vào giữa các chân. Khi làm cạnh dây chuyền sản xuất, cần cô lập đúng vùng đặt máy để tránh phương tiện va vào chân ổn định.
Chiều cao sàn 8m và chiều cao làm việc 9,7m khác nhau thế nào?
Chiều cao sàn 8.000mm là cao độ mặt sàn khi nâng hết hành trình. Chiều cao làm việc 9.700mm là cao độ tối đa nhà sản xuất công bố cho người đứng đúng tư thế trên sàn. Hai thông số chênh nhau 1.700mm và không được dùng thay thế cho nhau trong bản vẽ thi công.
Ví dụ, một đầu báo cháy nằm ở cao độ 9,2m, ngay phía trên vị trí có thể đặt máy, thuộc vùng làm việc theo chiều cao của DAG1080. Một van kỹ thuật nằm cao 8,8m nhưng bị dầm che và lệch ngang khỏi mép sàn có thể không tiếp cận được. Trụ đơn đưa sàn đi lên theo phương thẳng đứng, không tạo tầm với ngang như xe cần nâng.
Người vận hành không được đứng lên hộp dụng cụ, ghế hoặc thang phụ để tăng tầm với. Cũng không vươn thân quá lan can nhằm chạm tới điểm nằm lệch. Khi điểm thao tác chỉ ở cao độ thấp hơn, thang nâng người 6m có chiều cao thu gọn và tự trọng thấp hơn. Nếu cần sàn cao thêm 2m, thang nâng người 10m DAG1100 đạt chiều cao làm việc 11,7m.
Tải trọng 125kg: phải tính cả người và dụng cụ
Giới hạn 125kg là tổng tải đặt lên sàn 650 × 600mm. Một người nặng 82kg, bộ đồ bảo hộ 5kg, máy khoan 6kg, hộp dụng cụ 12kg và vật tư 15kg tạo tổng tải 120kg. Cấu hình này còn 5kg so với tải định mức; không được đưa thêm một người hoặc vật tư vượt giới hạn lên sàn.
| Thành phần tải ví dụ | Khối lượng |
|---|---|
| Người vận hành | 82kg |
| Đồ bảo hộ | 5kg |
| Máy khoan | 6kg |
| Hộp dụng cụ | 12kg |
| Vật tư mang theo | 15kg |
| Tổng | 120kg |
Tải nhẹ nhưng cồng kềnh vẫn có thể không phù hợp với sàn. Vật phải nằm gọn trong lan can, không che cửa và không cản bộ điều khiển. Không treo cuộn cáp, máy móc hoặc cấu kiện ra ngoài sàn; tải treo vẫn tác động lên kết cấu và tạo lực lệch tâm. DAG1080 là thiết bị nâng người cùng dụng cụ phục vụ công việc, không phải thang nâng hàng.
Tải đặt lên nền của bản AC và bản DC
Tự trọng 350kg của bản AC cộng tải sàn tối đa 125kg tạo tổng khối lượng làm việc 475kg. Với bản DC, tổng tương ứng là 380 + 125 = 505kg. Hai kết quả này hữu ích khi kiểm tra thang hàng, xe vận chuyển và khả năng chịu tải tổng thể của sàn.
Không lấy 475kg hoặc 505kg chia cho diện tích 1.930 × 1.770mm để tính tải tại chân. Tải được truyền qua các bánh và chân ổn định, không phân bố đều trên toàn hình chữ nhật. Phản lực tại từng điểm còn thay đổi theo vị trí người, dụng cụ và độ phẳng của nền. Khi đặt máy trên sàn tầng, sàn kỹ thuật hoặc khu vực có hầm bên dưới, cần dùng tải tập trung tại vị trí chân để kiểm tra kết cấu.
Khi vận chuyển, phải cộng thêm khối lượng tấm dẫn, thiết bị chằng buộc và phụ kiện nếu chúng cùng nằm trên phương tiện. Không đứng trên sàn nâng khi đưa máy lên xe. Máy được thu gọn, giữ đúng điểm chằng trên khung và không dùng trụ nhôm hoặc lan can làm điểm siết dây.

Chọn bản AC 220V hay bản DC 24V?
| Tiêu chí | DAG1080 AC | DAG1080 DC |
|---|---|---|
| Nguồn cấp | Điện 220V | Bộ ắc quy 24V |
| Mô-tơ nâng | 220V / 0,75kW | 24V / 1,2kW |
| Ắc quy | Không sử dụng | 2 bình 12V / 60Ah |
| Bộ sạc | Không sử dụng | 24V / 10A |
| Tự trọng | 350kg | 380kg |
| Điều kiện phù hợp | Có nguồn 220V ổn định gần điểm làm việc | Không tiện kéo dây điện giữa các vị trí |
Bản AC phù hợp với công việc tập trung tại một khu vực có ổ cắm ổn định. Dây nguồn phải được đặt ngoài vùng bánh xe và chân ổn định, không kéo qua lối người đi, mép sắc hoặc vùng ẩm ướt. Nguồn cấp cần phù hợp mô-tơ 220V/0,75kW và hệ thống điện của máy.
Bản DC phù hợp hơn khi phải thay đổi vị trí trong cùng tòa nhà hoặc không thể kéo dây nguồn tới điểm làm việc. Hai bình 12V/60Ah mắc nối tiếp tạo điện áp 24V; dung lượng danh định của cả chuỗi vẫn là 60Ah, không phải 120Ah. Bộ sạc 24V/10A phải được dùng đúng cho hệ bình này.
Không thể tính chính xác số giờ vận hành chỉ từ thông số 24V/60Ah. Thời gian làm việc còn phụ thuộc tuổi bình, nhiệt độ, tải sàn và số chu kỳ nâng hạ. Khi nhận bản DC, cần kiểm tra điện áp từng bình sau sạc và quan sát độ sụt áp khi mô-tơ nâng hoạt động có tải. Hai bình suy giảm không đều sẽ làm hiệu suất toàn bộ chuỗi giảm.
DAG1080 đẩy tay khác nhóm xe tự hành ở điểm nào?
Bảng thông số DAG1080 chỉ có mô-tơ nâng, không có mô-tơ truyền động bánh xe. Máy được di chuyển bằng cách kéo hoặc đẩy khi sàn đã hạ và bốn chân đã thu. Người vận hành không đứng trên sàn trong lúc chuyển vị trí. Cấu hình này hợp với công việc làm tại từng điểm, sau đó hạ máy rồi chuyển sang vị trí kế tiếp.
Nhóm xe tự hành có hệ truyền động riêng nên phù hợp hơn khi phải đổi vị trí liên tục trong nhà xưởng. Một cấu hình đã có dữ liệu rõ là thang nâng người tự hành 9m SJZ0.5-9; model này dùng sàn cắt kéo, tải 500kg và mô-tơ di chuyển 2,5kW. Đổi lại, xe tự hành lớn và nặng hơn, nên bài toán lối đi, bán kính quay, tải nền và bộ ắc quy phức tạp hơn DAG1080.
| Tiêu chí | DAG1080 đẩy tay | Nhóm xe tự hành |
|---|---|---|
| Di chuyển | Kéo/đẩy khi sàn hạ | Có mô-tơ di chuyển |
| Thân máy | Rộng 800mm | Phụ thuộc model, thường rộng và nặng hơn |
| Tải sàn | 125kg | Phụ thuộc model |
| Nhịp công việc | Làm theo từng điểm cố định | Đổi vị trí nhiều lần trong ca |
| Điểm khảo sát chính | Cửa cao 2.050mm và vùng mở chân | Đường chạy, góc quay, tải nền và vùng nâng |
Công việc DAG1080 thực hiện hiệu quả
DAG1080 phát huy lợi thế khi điểm thao tác nằm gần trục nâng và mặt bằng trong nhà đủ mở chân:
- Thay đèn, camera, loa, cảm biến và đầu báo cháy trên trần nhà xưởng.
- Kiểm tra hoặc đấu nối dây điện, cáp tín hiệu và thiết bị cơ điện.
- Bảo trì biển chỉ dẫn, đèn trang trí và hệ thống trần tại khách sạn, sảnh hoặc trung tâm thương mại.
- Vệ sinh kính phía trong và bề mặt đứng khi máy đặt được ngay bên dưới.
- Lắp phụ kiện nhẹ tại hội trường, nhà thi đấu và khu vực tổ chức sự kiện trong nhà.
Máy không phù hợp nếu công việc cần hai người trên sàn, tổng tải vượt 125kg, vật tư lớn hơn giỏ, điểm thao tác nằm xa theo phương ngang hoặc nền không đủ vùng 1.930 × 1.770mm. Bảng dữ liệu DAG1080 không công bố giới hạn gió, vì vậy bài này chỉ đề xuất máy cho công việc trong nhà. Mặt nền dốc, đất yếu hoặc khu vực có xe cộ liên tục không đáp ứng điều kiện bố trí ổn định cho cấu hình trục đơn này.
Nếu công việc cần sàn rộng và tải cao hơn, thang nâng người 9m dạng cắt kéo cung cấp cấu hình khác. Việc chọn theo kiểu nâng quan trọng hơn chỉ tăng thêm một mét chiều cao.
So sánh DAG1080 với DAG1060 và DAG1100
| Thông số | DAG1060 | DAG1080 | DAG1100 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao sàn tối đa | 6.000mm | 8.000mm | 10.000mm |
| Chiều cao làm việc | 7.700mm | 9.700mm | 11.700mm |
| Tải trọng | 150kg | 125kg | 125kg |
| Kích thước sàn | 650 × 600mm | 650 × 600mm | 650 × 600mm |
| Vùng mở chân | 1.930 × 1.770mm | 1.930 × 1.770mm | 1.930 × 1.770mm |
| Kích thước dài × rộng | 1.330 × 800mm | 1.330 × 800mm | 1.330 × 800mm |
| Chiều cao thu gọn | 1.950mm | 2.050mm | 2.150mm |
| Tự trọng AC | 300kg | 350kg | 400kg |
| Tự trọng DC | 330kg | 380kg | 430kg |
DAG1080 cao hơn DAG1060 2m nhưng tải định mức giảm từ 150kg xuống 125kg; chiều cao thu gọn tăng 100mm và tự trọng tăng 50kg ở cả hai phiên bản nguồn. DAG1100 tăng thêm 2m chiều cao sàn so với DAG1080, trong khi tải vẫn 125kg; chiều cao thu gọn và tự trọng tiếp tục tăng thêm 100mm và 50kg.
Ba model dùng chung sàn 650 × 600mm, vùng mở chân 1.930 × 1.770mm và thân rộng 800mm. Vì vậy việc đổi model chủ yếu ảnh hưởng cao độ, tải trọng, chiều cao qua cửa và tải nền. Không chọn DAG1100 nếu công việc 9m đã nằm trong vùng làm việc của DAG1080 nhưng cửa hoặc thang hàng không đủ cho thân cao 2.150mm.
Quy trình bố trí DAG1080 tại vị trí làm việc
- Đo điểm thao tác: xác định cao độ và khoảng lệch ngang so với nơi có thể đặt máy.
- Kiểm tra tuyến vào: đo cửa, hành lang, góc cua, gờ nền và thang hàng theo kích thước 1.330 × 800 × 2.050mm.
- Tính tải: cộng người, đồ bảo hộ, dụng cụ và vật tư; tổng không vượt 125kg.
- Chọn vị trí đặt: nền cứng, bằng phẳng, không có hố rỗng và đủ vùng mở chân 1.930 × 1.770mm.
- Triển khai chân: mở đủ bốn chân, kiểm tra tiếp xúc nền và độ thẳng đứng của trụ.
- Kiểm tra hành trình: chạy nâng hạ không tải ở độ cao thấp, quan sát trụ, dây/cáp, con lăn và hệ thống điện.
- Đưa người lên sàn: đóng cửa, đặt dụng cụ gọn trong lan can rồi nâng từ từ, liên tục quan sát vật cản phía trên.
- Đổi vị trí: hạ sàn hoàn toàn, lấy vật tư ra, thu bốn chân rồi mới kéo hoặc đẩy máy.
Checklist nghiệm thu thang nâng người 8m DAG1080
- Tem máy ghi đúng model DAG1080, tải trọng 125kg và chiều cao sàn 8.000mm.
- Kích thước sàn 650 × 600mm; thân máy 1.330 × 800 × 2.050mm.
- Bốn chân mở đủ vùng 1.930 × 1.770mm, ren điều chỉnh và đế chân nguyên vẹn.
- Bản AC có mô-tơ 220V/0,75kW và tự trọng 350kg.
- Bản DC có mô-tơ 24V/1,2kW, hai bình 12V/60Ah, sạc 24V/10A và tự trọng 380kg.
- Trụ nhôm, con lăn, dây hoặc xích nâng, xi lanh, ống thủy lực và dây điện không biến dạng hoặc rò rỉ.
- Lan can, cửa sàn, bánh xe và toàn bộ bộ phận khóa giữ hoạt động đúng.
- Máy nâng, hạ và dừng ổn định trong lần chạy thử không tải và có tải kiểm tra đúng quy trình bàn giao.
Thông tin cần gửi để báo đúng cấu hình DAG1080
Một yêu cầu báo giá đầy đủ cần có: bản AC hay DC, cao độ điểm thao tác, kích thước cửa nhỏ nhất, tuyến di chuyển, tải trọng thang hàng, loại nền, khối lượng người vận hành và bộ dụng cụ mang theo. Với bản DC, báo giá phải ghi rõ hai bình 12V/60Ah và bộ sạc 24V/10A; với bản AC, phải ghi mô-tơ 220V/0,75kW.
Khi chưa cố định chiều cao hoặc kiểu di chuyển, xem toàn bộ danh mục thang nâng người để đối chiếu trục đơn, cắt kéo đẩy tay và xe tự hành. Chọn đúng thiết bị dựa trên vùng làm việc, đường vào, tải sàn và nhịp di chuyển sẽ hiệu quả hơn chọn theo chiều cao lớn nhất.
Kết luận
Thang nâng người 8m DAG1080 tải 125kg phù hợp với công việc một người trên cao trong nhà, nơi cần thân máy rộng 800mm và sàn nâng thẳng đứng. Các điều kiện quyết định gồm cửa đủ cho thân 1.330 × 800 × 2.050mm, vị trí làm việc đủ mở chân 1.930 × 1.770mm, tổng tải sàn không vượt 125kg và nền chịu được tổng khối lượng làm việc 475kg ở bản AC hoặc 505kg ở bản DC. Cấu hình nguồn phải được chọn rõ ngay từ đầu: AC 220V cho vị trí gần nguồn điện, hoặc DC 24V cho công việc cần độc lập với dây cấp nguồn.


