Thang nâng người 10m DAG1100 tải 125kg là sàn nâng trục đơn hợp kim nhôm, nâng hạ bằng điện và di chuyển bằng cách kéo hoặc đẩy khi máy đã thu về trạng thái thấp. Mặt sàn đạt cao độ tối đa 10.000mm; chiều cao làm việc của model là 11.700mm. Kết cấu thân rộng 800mm giúp máy đi vào nhiều hành lang kỹ thuật, nhưng vị trí vận hành phải đủ cho vùng mở chân chống 1.930 × 1.770mm.
DAG1100 có hai cấu hình nguồn riêng: bản AC dùng điện 220V và mô-tơ nâng 0,75kW; bản DC dùng điện 24V, mô-tơ 1,2kW, hai bình 12V/60Ah cùng bộ sạc 24V/10A. Bản AC nặng 400kg, bản DC nặng 430kg. Việc chọn đúng phiên bản ảnh hưởng trực tiếp đến đường cấp điện, khối lượng vận chuyển và cách tổ chức một ca làm việc.

Thông số kỹ thuật thang nâng người 10m DAG1100
| Hạng mục | Thông số DAG1100 | Ý nghĩa khi chọn máy |
|---|---|---|
| Kiểu thiết bị | Trục đơn hợp kim nhôm | Nâng sàn theo phương thẳng đứng; máy không có tầm với ngang. |
| Tải trọng định mức | 125kg | Tổng khối lượng người, đồ bảo hộ, dụng cụ và vật tư trên sàn. |
| Số người | 1 người | Không tăng số người chỉ vì tổng cân nặng vẫn dưới 125kg. |
| Chiều cao sàn tối đa | 10.000mm | Khoảng cách từ nền đặt máy đến mặt sàn khi nâng hết hành trình. |
| Chiều cao làm việc | 11.700mm | Cao độ thao tác được công bố cho DAG1100. |
| Kích thước sàn | 650 × 600mm | Không gian đứng của một người cùng lượng dụng cụ gọn. |
| Vùng mở chân chống | 1.930 × 1.770mm | Diện tích tối thiểu phải để trống trước khi nâng sàn. |
| Kích thước thu gọn | 1.330 × 800 × 2.150mm | Dài × rộng × cao để kiểm tra cửa, hành lang và thang hàng. |
| Khoảng sáng gầm | 80mm | Máy phù hợp nền phẳng; gờ và rãnh dễ cản bánh khi đẩy. |
| Nguồn bản AC | 220V | Dùng nguồn điện trực tiếp tại nơi làm việc. |
| Mô-tơ nâng bản AC | 220V / 0,75kW | Cấu hình nâng của phiên bản dùng điện lưới. |
| Nguồn bản DC | 24V | Vận hành nâng hạ không phụ thuộc dây điện nối liên tục. |
| Mô-tơ nâng bản DC | 24V / 1,2kW | Cấu hình mô-tơ của phiên bản dùng ắc quy. |
| Ắc quy bản DC | 2 × 12V / 60Ah | Hai bình mắc nối tiếp tạo bộ nguồn 24V, dung lượng danh định 60Ah. |
| Bộ sạc bản DC | 24V / 10A | Điện áp và dòng ra tương ứng với bộ bình của máy. |
| Tự trọng bản AC | 400kg | Khối lượng máy chưa tính người và dụng cụ. |
| Tự trọng bản DC | 430kg | Nặng hơn bản AC 30kg do có bộ ắc quy và phần điện đi kèm. |
Bảng trên sử dụng đúng hàng dữ liệu của model DAG1100 trong dòng DAG1060–DAG1080–DAG1100. Không lấy chiều cao, tải trọng hoặc khối lượng của hai model thấp hơn để điền cho bản 10m. Thông số mô-tơ và trọng lượng cũng được tách theo AC/DC, vì đây là hai cấu hình khác nhau chứ không phải một máy đồng thời dùng mọi thành phần trong bảng.
Phân biệt chiều cao sàn 10m và chiều cao làm việc 11,7m
Chiều cao sàn 10.000mm là cao độ mặt đứng của người vận hành. Chiều cao làm việc 11.700mm cao hơn mặt sàn 1.700mm, biểu thị vùng tay thao tác theo phương đứng. Khi khảo sát công trình, phải đo tới vị trí bàn tay cần tiếp cận, không chỉ đo đáy đèn, mép trần hoặc đỉnh khung.
Ví dụ, cụm đèn nằm ở cao độ 11,2m và ngay phía trên vị trí đặt máy nằm trong vùng làm việc của DAG1100. Nếu cụm đèn ở sau dầm hoặc lệch xa khỏi sàn, con số 11,7m không giải quyết được khoảng cách ngang. Trụ đơn đưa sàn lên thẳng đứng, không vươn qua vật cản như xe cần nâng.
Không kê ghế, thang hoặc thùng dụng cụ trong giỏ để tăng tầm với. Cách làm này nâng trọng tâm người, giảm tác dụng của lan can và tạo tải lệch. Khi điểm thao tác vượt vùng 11,7m, phải chuyển sang model có chiều cao phù hợp thay vì thay đổi tư thế đứng trên sàn.
Sàn 650 × 600mm và tải trọng 125kg
Sàn làm việc dài 650mm, rộng 600mm, được thiết kế cho một người. Tải 125kg bao gồm cơ thể người vận hành, quần áo bảo hộ, dây đai theo quy định tại công trường, hộp dụng cụ và vật tư mang lên. Giới hạn này không chỉ tính cân nặng của người.
Một phương án tải gồm người 82kg, đồ bảo hộ 6kg, máy khoan 7kg, hộp dụng cụ 12kg và linh kiện 10kg có tổng 117kg. Phần còn lại là 8kg; không được đưa thêm vật tư nếu tổng tải vượt 125kg. Với sàn nhỏ, kích thước của đồ mang theo cũng quan trọng: vật vẫn có thể gây cản trở dù chưa vượt giới hạn khối lượng.
| Thành phần tải mẫu | Khối lượng |
|---|---|
| Người vận hành | 82kg |
| Đồ bảo hộ | 6kg |
| Máy khoan | 7kg |
| Hộp dụng cụ | 12kg |
| Linh kiện | 10kg |
| Tổng tải | 117kg |
Dụng cụ phải nằm trong lan can, không chặn cửa và không che bộ điều khiển. Không treo cuộn dây, biển, thùng đồ hoặc cấu kiện bên ngoài sàn. Tải treo tạo lực lệch tâm lên giỏ và trụ nâng, trong khi thông số 125kg được công bố cho tải bố trí trên sàn.
Kích thước thu gọn quyết định đường đưa máy vào
DAG1100 dài 1.330mm, rộng 800mm và cao 2.150mm khi thu gọn. Cửa rộng đúng 800mm không tạo đủ khe hở để điều khiển máy qua an toàn. Phải đo bề rộng thực giữa hai điểm nhô gần nhất, gồm khung cửa, tay nắm, bản lề và nẹp bảo vệ.
Chiều cao 2.150mm thường là giới hạn khó hơn chiều rộng. Cửa cao 2.050mm hoặc 2.100mm không đủ cho máy tiêu chuẩn. Tuyến khảo sát phải ghi điểm thấp nhất của cửa cuốn, dầm, ống gió, máng cáp và trần thang hàng. Không tháo bộ phận bảo vệ hoặc nghiêng máy để lách qua cửa.
Khoảng sáng gầm 80mm cho thấy bánh máy không dành cho gờ cao, rãnh sâu hoặc nền gồ ghề. Một gờ cửa thấp vẫn có thể giữ bánh lại khi toàn bộ khối lượng 400–430kg đang được đẩy. Đường di chuyển cần bằng phẳng, sạch vật cản và không có mép hố.
Vùng chân chống 1.930 × 1.770mm mới là diện tích làm việc
Thân máy rộng 800mm chỉ mô tả trạng thái di chuyển. Trước khi nâng, chân chống phải mở ra trong vùng 1.930 × 1.770mm. Vì vậy một hành lang cho máy đi qua chưa chắc đủ chỗ dựng máy. Hai kích thước phải được kiểm tra riêng ngay từ lúc khảo sát.
Có thể đánh dấu hình chữ nhật 1.930 × 1.770mm trên nền tại từng điểm làm việc. Bên trong vùng này không được có chân kệ, bậc, rãnh kỹ thuật, nắp hố hoặc vật cản khiến một chân không đặt đúng vị trí. Phía ngoài vẫn cần lối cho người hỗ trợ tiếp cận bộ điều khiển dưới đất.
Chân chống phải tựa lên nền cứng, cùng mặt phẳng chịu lực. Không kê bằng gạch rỗng, gỗ vụn hoặc vật liệu rời. Nếu công trình yêu cầu tấm phân tải, kích thước và khả năng chịu lực của tấm phải được tính theo phản lực tại chân, không chọn theo cảm tính.

Hai cấu hình nguồn của DAG1100 khác nhau thế nào?
DAG1100 AC 220V
Bản AC sử dụng mô-tơ nâng 220V/0,75kW và có tự trọng 400kg. Máy phù hợp với vị trí có nguồn điện ổn định, đường dây được bố trí cố định và thời gian làm việc tại mỗi điểm đủ dài. Dây nguồn phải đặt ngoài đường bánh, chân chống và lối đi để không bị ép, cắt hoặc tạo nguy cơ vấp.
Nguồn cấp phải đúng điện áp và có thiết bị bảo vệ điện phù hợp với hiện trường. Không nối dây qua vị trí ẩm ướt, cạnh sắc hoặc khu vực xe nâng hàng hoạt động. Trước khi nâng người, kiểm tra dây, phích cắm và chức năng nâng hạ ở vị trí thấp.
DAG1100 DC 24V
Bản DC sử dụng mô-tơ 24V/1,2kW, hai bình 12V/60Ah và bộ sạc 24V/10A; tự trọng 430kg. Hai bình mắc nối tiếp tạo điện áp 24V nhưng dung lượng danh định của bộ vẫn là 60Ah, không phải 120Ah. Cách tính này giúp tránh mô tả sai dung lượng nguồn.
Không thể suy ra chính xác số giờ làm việc chỉ từ thông số 24V/60Ah. Thời lượng phụ thuộc tình trạng từng bình, số chu kỳ nâng, tải trên sàn và nhiệt độ. Khi kiểm tra máy, cần theo dõi điện áp sau sạc và độ sụt áp lúc mô-tơ bắt đầu nâng. Một bình yếu sẽ làm cả chuỗi 24V hụt điện sớm.
| Tiêu chí | Bản AC | Bản DC |
|---|---|---|
| Nguồn nâng | 220V | 24V |
| Mô-tơ nâng | 0,75kW | 1,2kW |
| Ắc quy và sạc | Không dùng | 2 × 12V/60Ah; sạc 24V/10A |
| Tự trọng | 400kg | 430kg |
| Cách tổ chức nguồn | Cần dây cấp điện trong lúc vận hành | Sạc tại khu vực quy định sau ca hoặc theo kế hoạch sử dụng |
Khối lượng đưa lên thang hàng và sàn tầng
Bản AC nặng 400kg; khi mang đủ tải 125kg, tổng khối lượng máy và tải đạt 525kg. Bản DC nặng 430kg; tổng tương ứng là 555kg. Nếu thang hàng còn có người hỗ trợ hoặc dụng cụ đặt ngoài máy, các khối lượng đó phải cộng riêng khi kiểm tra tải cabin.
Không lấy 525kg hoặc 555kg chia cho diện tích thân 1.330 × 800mm rồi dùng kết quả làm áp lực nền. Tải truyền qua bánh khi di chuyển và qua các chân khi vận hành, tạo tải tập trung khác nhau. Hồ sơ kỹ thuật của DAG1100 không nêu tải bánh hoặc phản lực chân, nên sàn tầng phải được đánh giá theo tải tập trung của thiết bị.
Nắp hố ga, tấm sàn kỹ thuật, mép sàn, ram dốc và cầu dẫn là các điểm cần loại khỏi tuyến nếu chưa có thông số chịu lực. Việc một xe đẩy khác từng đi qua không chứng minh vị trí đó chịu được DAG1100, vì khối lượng, kích thước bánh và khoảng cách điểm tựa không giống nhau.
DAG1100 phù hợp với công việc nào?
Model này phù hợp nhất với công việc trong nhà, điểm thao tác nằm gần phương thẳng đứng của sàn và một kỹ thuật viên có thể hoàn thành bằng bộ dụng cụ gọn:
- Thay đèn, camera, cảm biến, đầu báo và loa tại nhà xưởng.
- Kiểm tra hoặc sửa chữa nhẹ máng cáp, ống kỹ thuật và thiết bị cơ điện trên trần.
- Bảo trì đèn trang trí, biển chỉ dẫn và rèm trong sảnh, hội trường hoặc nhà hát.
- Vệ sinh kính phía trong và bề mặt đứng ở vị trí máy đặt được sát bên dưới.
- Kiểm tra kết cấu phía trên dây chuyền sau khi khu vực đã được cô lập.
DAG1100 không phải xe tự hành và không thay thế xe lấy hàng. Máy không phù hợp khi phải đổi vị trí liên tục, cần hai người, mang tải trên 125kg hoặc tiếp cận điểm nằm xa theo phương ngang. Bộ dữ liệu của model không công bố giới hạn gió, vì vậy phạm vi được lựa chọn trong bài là khu vực trong nhà, nền cứng và bằng phẳng.
Tình huống lựa chọn tại nhà xưởng
Một dãy đèn nằm ở cao độ 11,2m; cửa vào rộng 1.050mm, cao 2.300mm; vùng trống dưới mỗi đèn rộng 2.200 × 2.000mm. Người vận hành và toàn bộ dụng cụ nặng 112kg. Các số đo này đáp ứng bốn điều kiện chính của DAG1100: chiều cao làm việc 11,7m, thân máy 800 × 2.150mm đi qua cửa, vùng chân 1.930 × 1.770mm đặt được và tổng tải dưới 125kg.
Nếu chiều cao cửa giảm xuống 2.100mm, máy không đi qua dù lối rộng. Nếu vùng trống chỉ rộng 1.600mm, chân chống không mở đủ dù thân máy đã ở đúng vị trí. Nếu điểm đèn lệch phía sau dầm, chiều cao 11,7m cũng không tạo tầm với ngang. Cách chọn này dựa trên cả tuyến vào, mặt bằng dựng máy, tải sàn và hình học điểm thao tác.
So sánh DAG1100 với DAG1080 và EDAG2080
| Tiêu chí | DAG1080 | DAG1100 | EDAG2080 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao sàn | 8.000mm | 10.000mm | 8.000mm |
| Chiều cao làm việc | 9.700mm | 11.700mm | 9.700mm |
| Tải trọng | 125kg | 125kg | 200kg |
| Kích thước sàn | 650 × 600mm | 650 × 600mm | 1.000 × 700mm |
| Di chuyển | Đẩy tay | Đẩy tay | Tự hành bằng điện |
| Kích thước thân | 1.330 × 800 × 2.050mm | 1.330 × 800 × 2.150mm | 1.500 × 1.000 × 1.960mm |
| Tự trọng | 350kg AC; 380kg DC | 400kg AC; 430kg DC | 1.250kg |
Thang nâng người 8m DAG1080 có cùng tải và kích thước sàn nhưng thấp hơn 2m, nhẹ hơn 50kg ở cả hai cấu hình nguồn. DAG1100 phù hợp khi cao độ thao tác vượt vùng 9,7m của DAG1080 và đường vào chấp nhận chiều cao máy 2.150mm.
Thang nâng người tự hành 8m EDAG2080 có tải 200kg, sàn lớn hơn và tự di chuyển bằng điện. Đổi lại, máy rộng 1.000mm và nặng 1.250kg. EDAG2080 phù hợp với ca phải đổi vị trí nhiều lần; DAG1100 phù hợp hơn khi cần cao độ 10m, lối vào hẹp và máy đứng lâu tại từng điểm.
Khi công việc cần sàn rộng, tải 300kg và cao độ 12m, thang nâng người 12m là nhóm thiết bị cần đối chiếu. Quyết định phải dựa vào số người, lượng vật tư, diện tích đặt máy và tải nền, không chỉ nhìn chiều cao.
Quy trình làm việc tại một vị trí
- Đo tuyến vào: kiểm tra cửa, hành lang, góc cua và thang hàng theo thân máy 1.330 × 800 × 2.150mm.
- Kiểm tra mặt bằng: dành vùng 1.930 × 1.770mm cho chân chống và loại bỏ nắp hố, rãnh hoặc mép sàn.
- Kiểm tra máy: quan sát trụ, con lăn, bộ truyền, xi-lanh, ống dầu, bánh, lan can, cửa sàn và dây điện hoặc bộ bình.
- Di chuyển: hạ sàn hoàn toàn, không để người trong giỏ rồi mới kéo hoặc đẩy máy.
- Ổn định: mở đủ chân chống và cân máy trên nền cứng trước khi nâng.
- Chạy thử: thử nâng, hạ và dừng ở cao độ thấp khi sàn chưa có người.
- Tính tải: cộng người, bảo hộ, dụng cụ và vật tư; tổng không vượt 125kg.
- Nâng làm việc: đóng cửa sàn, nâng chậm và quan sát vật cản phía trên.
- Đổi vị trí: hạ sàn, ngắt thao tác nâng, cho người xuống và thu chân trước khi đẩy máy.
- Kết thúc: đưa máy về nơi đỗ; ngắt nguồn AC hoặc sạc bản DC bằng bộ sạc 24V/10A.
Checklist nghiệm thu DAG1100
- Tem máy ghi đúng model DAG1100, tải 125kg và một người vận hành.
- Chiều cao sàn 10.000mm; chiều cao làm việc 11.700mm.
- Sàn có kích thước 650 × 600mm; vùng mở chân 1.930 × 1.770mm.
- Thân máy đúng 1.330 × 800 × 2.150mm; khoảng sáng gầm 80mm.
- Bản AC có mô-tơ 220V/0,75kW và tự trọng hồ sơ 400kg.
- Bản DC có mô-tơ 24V/1,2kW, hai bình 12V/60Ah, sạc 24V/10A và tự trọng 430kg.
- Trụ, con lăn, bộ truyền, xi-lanh, ống dầu, bánh và chân chống không biến dạng hoặc rò rỉ.
- Lan can, cửa sàn, bộ điều khiển và các nút dừng hoạt động đúng trong lượt thử.
- Máy nâng, dừng và hạ đều; không rung giật, nghiêng hoặc phát tiếng bất thường.
- Hồ sơ bàn giao có hướng dẫn vận hành, lịch bảo dưỡng và danh mục thiết bị đi kèm.

Thông tin cần ghi khi yêu cầu báo giá
Yêu cầu báo giá cần ghi rõ DAG1100 bản AC hay DC. Với bản AC, thông số nguồn là 220V và mô-tơ 0,75kW. Với bản DC, bộ máy gồm mô-tơ 24V/1,2kW, hai bình 12V/60Ah và sạc 24V/10A. Tải 125kg, chiều cao sàn 10m, kích thước thân và vùng chân chống phải xuất hiện trong cùng hồ sơ cấu hình.
Phần hiện trường cần có cao độ điểm thao tác, khoảng lệch ngang, kích thước cửa nhỏ nhất, tải trọng thang hàng, kết cấu nền, khối lượng người cùng dụng cụ và số lần đổi vị trí trong ca. Các dữ liệu này giúp chọn đúng giữa thang đẩy tay, thang tự hành và sàn cắt kéo.
Xem toàn bộ chiều cao và kiểu vận hành tại danh mục thang nâng người. Nếu cần sàn cắt kéo ở cao độ thấp hơn, thang nâng người 9m cung cấp một phương án tải và diện tích sàn khác DAG1100.
Kết luận
Thang nâng người 10m DAG1100 tải 125kg phù hợp với một người làm việc trong nhà ở cao độ tối đa 11,7m, khi đường vào đủ cho thân máy 1.330 × 800 × 2.150mm và vị trí dựng máy có vùng chân 1.930 × 1.770mm. Bản AC nặng 400kg, dùng mô-tơ 220V/0,75kW; bản DC nặng 430kg, dùng mô-tơ 24V/1,2kW cùng bộ bình 24V/60Ah. Lựa chọn đúng phải đồng thời đáp ứng chiều cao, tổng tải, cửa vào, tải nền và tần suất đổi vị trí.
