Xe nâng tay cao 1.5 tấn 2m CTYEH1520 là cấu hình thủy lực đẩy tay cho nhu cầu nâng pallet lên tầm trung bình. Bài viết cũ từng niêm yết một mức giá cố định và tự đặt giới hạn “dưới 1 tấn” ở độ cao 2 m. Cả hai thông tin đều không nên dùng hiện nay: giá thay đổi theo cấu hình, còn tải cho phép phải lấy từ biểu đồ tải của đúng model.
Việc chọn CTYEH1520 cần bắt đầu từ pallet, tâm tải, chiều cao mặt kệ và số chu kỳ vận hành.
Thông số kỹ thuật CTYEH1520
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tải trọng định mức | 1.500 kg |
| Chiều cao càng | Khoảng 85–2.000 mm |
| Chiều dài càng | Khoảng 1.000 mm |
| Độ mở phủ bì càng | Khoảng 320–740 mm |
| Chiều rộng tổng thể | Khoảng 715 mm |
| Chiều cao tổng thể cũ | Khoảng 2.040 mm |
| Chiều dài tổng thể | Khoảng 1.490 mm |
Các kích thước cần được xác nhận bằng bản vẽ của đúng lô hàng. Dữ liệu thương hiệu, xuất xứ và thời hạn bảo hành lấy theo tem, chứng từ và báo giá hiện hành.

Tầm nâng 2m phù hợp công việc nào?
Cấu hình này thường được dùng để đặt hàng lên tầng kệ thấp, đưa nguyên liệu lên bàn máy hoặc xếp pallet tại điểm nâng cố định. So với khung 1,6 m, xe có thêm độ cao nhưng yêu cầu khoảng trần và ổn định lớn hơn. So với khung 3 m, thao tác kích tay có thể ngắn hơn và khung dễ bố trí hơn.
Nếu điểm đặt chỉ cao khoảng 1,6 m, tham khảo Noblelift SFH1516. Nếu cần 3 m, xem CTYEH1530 nâng 3m và đánh giá lại phương án vận hành.
Không tự ấn định tải dưới 1 tấn
Một mức tải bảo thủ không thể thay thế tài liệu kỹ thuật. Tải cho phép phụ thuộc chiều cao, tâm tải, chiều dài hàng và thiết kế khung. Có trường hợp tải dài dưới 1.000 kg vẫn tạo mô-men lớn; ngược lại, tải tập trung gần khung có điều kiện khác. Cần yêu cầu biểu đồ tải hoặc xác nhận kỹ thuật bằng văn bản cho kiện hàng thực tế.
- Cân hoặc xác định chính xác khối lượng kiện.
- Đo khoảng cách từ mặt càng tới trọng tâm.
- Đặt hàng cân trên hai càng.
- Không nâng nếu không biết tâm tải.
Pallet có phù hợp chân xe không?
Độ mở càng 320–740 mm không cho biết chân chịu lực có lọt đáy pallet hay không. Cần đo khe vào, thanh giằng, chiều sâu và hướng tiếp cận. Pallet kín đáy có thể cần mẫu chân rộng. Càng dài 1.000 mm cũng phải được so với chiều sâu pallet để hàng không nằm ở đầu càng.
Đo khoảng trần và mặt kệ
- Đo cao độ bề mặt đặt pallet.
- Đo dầm, đèn, đường ống và đầu phun thấp nhất.
- Xác định chiều cao khung ở trạng thái hạ và khi nâng.
- Chừa khoảng thao tác để đưa pallet qua mép kệ.
Không chỉ đo tại kệ; toàn tuyến di chuyển từ cửa tới điểm nâng đều phải đủ khoảng trống.

Quy trình vận hành ở tầm trung bình
Kiểm tra bánh, phanh, xích, càng và rò dầu trước ca. Đưa càng vào hết chiều sâu, nâng thử thấp rồi mới nâng tiếp. Không di chuyển khi hàng ở 2 m; sau khi đặt, hạ càng và rút xe thẳng. Không dùng xe trên dốc, không nâng người và không cho người đứng dưới tải.
Khi nào nên chuyển sang xe bán tự động?
Nếu một ca có nhiều chu kỳ, hàng nặng hoặc người vận hành phải kích liên tục, chi phí lao động và rủi ro mỏi cơ tăng. Khi đó, nên so sánh xe bán tự động nâng điện hoặc thiết bị phù hợp hơn. Quyết định dựa vào số lần nâng, quãng đường và tải thực tế, không chỉ giá đầu tư ban đầu.
Nghiệm thu và bảo dưỡng
Đối chiếu tem CTYEH1520, đo kích thước và thử chức năng hạ chậm trong vùng kiểm soát. Lưu ảnh tem, số seri và biên bản thử tải. Khi sử dụng, làm sạch bánh, kiểm tra độ căng đều của xích, theo dõi dầu rò và ngừng xe nếu tự tụt hoặc khung rung. Không tự chỉnh van áp.
Yêu cầu báo giá có thể so sánh
Báo giá nên ghi rõ model, tầm nâng, chiều dài càng, vật liệu bánh, phanh, hồ sơ kèm theo, phạm vi bảo hành và vận chuyển. Xem danh mục xe nâng tay cao 1.5 tấn hoặc trở về Xe Nâng Giá Gốc để tham khảo nhóm thiết bị liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Giá cũ trên trang còn áp dụng không?
Không nên dùng giá tĩnh cũ. Giá cần được xác nhận theo cấu hình, thời điểm và điều kiện giao hàng.
Xe chắc chắn chỉ nâng dưới 1 tấn ở 2m?
Không thể kết luận như vậy. Cần đọc biểu đồ tải của đúng CTYEH1520 theo tâm tải.


