Xe nâng điện cũ Komatsu 1.8 tấn 3 m FB18RL phù hợp với kho cần xử lý pallet nặng hơn 1,5 tấn ở tầng kệ thấp đến trung bình. Hồ sơ cũ có ghi bộ dịch càng ngang, một tính năng hỗ trợ căn chỉnh pallet mà không phải đổi toàn bộ vị trí xe. Tuy nhiên, xe đã qua sử dụng cần được kiểm tra theo số khung và chạy thử; không thể lấy thông số của một chiếc đại diện cho mọi máy cùng model.
Thông số đang có của Komatsu FB18RL
| Hạng mục | Dữ liệu tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Komatsu |
| Model | FB18RL |
| Tải trọng danh định | 1.800 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Chiều dài càng | 970 mm |
| Điện áp hệ thống | 48V |
| Trang bị trong hồ sơ | Càng dịch ngang |
| Thời điểm sản xuất ghi trước đây | 05/2012 |
| Tình trạng | Đã qua sử dụng |
Dung lượng bình, kích thước tổng thể, số giờ hoạt động và bảng tải còn lại chưa được xác nhận trên trang. Cần kiểm tra xe thực tế trước khi báo giá.
Càng dịch ngang giúp gì khi xếp pallet?
Bộ dịch ngang cho phép điều chỉnh vị trí càng sang trái hoặc phải trong phạm vi thiết kế, hữu ích khi xe đã dừng trước ô kệ nhưng pallet lệch nhẹ. Tính năng này không thay thế việc căn xe đúng hướng và không được dùng để kéo ngang hàng quá giới hạn. Khi xem xe cũ, cần kiểm tra xy-lanh, ống dầu, ray trượt và độ rơ của bộ công tác; rò rỉ hoặc giật cục có thể ảnh hưởng thao tác.
Kiểm tra ảnh hưởng của bộ công tác đến tải trọng
Mọi phụ kiện gắn phía trước đều làm thay đổi trọng lượng và khoảng cách từ tải tới trục xe. Bảng tải của cấu hình có dịch càng mới là căn cứ sử dụng, không nên chỉ dựa vào tên 1,8 tấn. Người mua cần cung cấp chiều sâu pallet và khối lượng thực tế, đặc biệt khi nâng lên gần 3 m. Nếu bảng tải thiếu hoặc không rõ, phải đối chiếu catalogue và tem máy.
Đánh giá hệ thống thủy lực và khung nâng
Hãy nâng không tải qua toàn bộ hành trình, quan sát độ đều của xích và chuyển động con lăn. Sau đó thử với tải tăng dần trong vùng an toàn. Khung không nên rung giật, nghiêng bất thường hoặc tụt tải khi giữ. Ống dầu, đầu nối và xy-lanh phải khô. Càng nâng cần thẳng, không hàn vá tại vùng chịu lực và có chốt khóa đầy đủ.
Bình 48V cần đo những gì?
Điện áp hệ thống không cho biết dung lượng còn lại. Kiểm tra nhãn bình, loại cell, năm sản xuất và bộ sạc. Sau khi sạc đầy, chạy thử nhiều chu kỳ để theo dõi sụt áp và nhiệt độ đầu nối. Nếu các cell chênh lệch lớn hoặc bình xuống nhanh khi nâng tải, cần dự trù phục hồi hay thay thế. Chi phí bình có thể ảnh hưởng đáng kể tới tổng đầu tư xe cũ.
Bánh, phanh và hệ thống lái
Xe làm việc trong kho thường quay nhiều, nên bánh có thể mòn lệch hoặc bong lớp bề mặt. Chạy chậm theo vòng tròn hai chiều để nghe tiếng ổ bi và cảm nhận độ rơ. Phanh phải dừng ổn định, không kéo lệch. Tay lái không nên có khoảng trống quá lớn. Những kiểm tra này nên thực hiện cả khi xe không tải và mang pallet đại diện.
Chiều cao 3 m phù hợp kho nào?
Cấu hình 3 m thuận lợi với kệ thấp đến trung bình và cửa kho có giới hạn chiều cao. Người khảo sát cần đo cao độ dầm kệ, chiều cao pallet và khoảng đưa càng. Nếu tầng kệ gần 3 m, phải tính thêm khoảng thao tác; trong nhiều trường hợp xe công bố nâng 3 m chưa chắc đặt được pallet vào vị trí cao đúng 3 m một cách an toàn.
Thử xe theo một ca mô phỏng
- Đối chiếu model, số khung, điện áp và trang bị dịch càng.
- Thử di chuyển tiến lùi, phanh và đánh lái trong lối đi.
- Nâng hạ không tải, kiểm tra dịch trái phải của bộ công tác.
- Thử với pallet có khối lượng biết trước và theo dõi mức điện.
- Quan sát rò rỉ, nhiệt, tiếng động và mã cảnh báo sau thử tải.
So sánh với cấu hình nâng 4 m
Nếu kho cần đưa hàng lên cao hơn, Komatsu FB15RL tải 1.5 tấn nâng 4 m là cấu hình khác để đối chiếu. FB18RL ưu tiên tải 1,8 tấn ở chiều cao công bố 3 m; FB15RL ưu tiên chiều cao nhưng tải thấp hơn. Lựa chọn phải dựa trên pallet nặng nhất tại tầng kệ thực tế.
Những giấy tờ và thông tin cần bàn giao
Nên ghi rõ số khung, năm theo tem, tải trọng, chiều cao nâng, loại càng, tình trạng bình, bộ sạc và hạng mục đã sửa. Nếu bộ dịch càng có mặt, biên bản cần nêu tình trạng và giới hạn sử dụng. Thời hạn bảo hành không nên lấy từ nội dung cũ mà phải ghi theo báo giá của chiếc máy đang giao.
Xem các lựa chọn cùng nhóm
Truy cập danh mục xe nâng điện cũ theo tải trọng để so sánh Toyota, Komatsu và các kiểu vận hành. Nếu cần tải 1,8 tấn nhưng chiều cao 4 m, có thể xem Toyota FBR18 nâng 4 m và kiểm tra điều kiện mặt bằng.
Liên hệ xem xe và nhận biên bản kiểm tra
Gửi ảnh pallet, chiều cao kệ và lịch làm việc để chọn máy. Gọi 0965.000.544 hoặc 0989.686.536. Tình trạng càng dịch ngang, bình điện và khung nâng sẽ được xác nhận bằng ảnh hoặc chạy thử của chiếc xe cụ thể.

