Xe nâng di chuyển phuy OPK DL250 là thiết bị kẹp mép phuy, nâng tầm thấp và vận chuyển phuy theo phương thẳng đứng. Khung chân mở rộng giúp xe tiếp cận phuy đặt trong một số loại pallet hoặc khu vực có khoảng trống hai bên phù hợp.
Cấu hình hiện có sử dụng model DL250MD, tải trọng định mức 250 kg và được giới thiệu cho phuy 200 lít. Xe không có chức năng quay đổ; công việc chính là nhấc phuy khỏi nền và di chuyển trong kho hoặc xưởng.
Thông số tham khảo OPK DL250
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | DL250MD |
| Tải trọng nâng định mức | 250 kg |
| Dung tích phuy tham khảo | 200 lít |
| Chiều cao nâng lớn nhất, tính tại đáy phuy | 270 mm |
| Khoảng rộng phía trong chân xe | 1.138 mm |
| Kích thước tổng thể dài × rộng × cao | 910 × 1.290 × 1.150 mm |
| Thời gian nâng tham khảo | 22 giây |
| Tự trọng | 105 kg |
| Thương hiệu | OPK |
Thông số cần được xác nhận lại theo tem máy và lô hàng thực tế, đặc biệt là kiểu mỏ kẹp, khoảng chân và loại phuy tương thích.

Điểm đáng chú ý của thiết kế DL250
Hai chân xe mở rộng theo phương ngang tạo vùng tiếp cận lớn quanh phuy. Thiết kế này hữu ích khi cần ôm phuy từ hai bên, nhưng cũng đòi hỏi lối đi và vị trí thao tác đủ rộng. Trước khi đặt xe, nên đo khoảng trống thực tế tại pallet hoặc khay chống tràn.
Bốn bánh xe giúp khung giữ ổn định hơn khi phuy đã được nâng. Tuy vậy, xe vẫn là thiết bị đẩy tay; nền làm việc cần bằng phẳng, sạch vật cản và không có độ dốc gây trôi xe.
Phuy nào có thể sử dụng?
Thông tin hiện tại nêu phuy dung tích 200 lít, nhưng dung tích chưa đủ để kết luận tương thích. Cần kiểm tra đường kính, chiều cao, hình dạng mép và tình trạng vỏ phuy. Mỏ kẹp phải ăn chắc vào mép; không dùng với phuy có mép móp, nứt hoặc không đúng cấu tạo của cơ cấu kẹp.

Quy trình vận hành cơ bản
- Kiểm tra mỏ kẹp, thủy lực, bánh xe và mặt nền trước khi làm việc.
- Đưa xe tiếp cận phuy ở tư thế thẳng đứng, căn mỏ kẹp đúng mép phuy.
- Khóa phanh nếu có, nâng từ từ và quan sát khả năng tự siết của mỏ kẹp.
- Chỉ di chuyển khi phuy đã rời nền ở mức thấp cần thiết và không bị nghiêng.
- Đến vị trí đặt, hạ chậm cho đáy phuy tiếp xúc hoàn toàn với nền rồi mới nhả kẹp.
Lưu ý an toàn và bảo dưỡng
- Không nâng quá 250 kg và không dùng xe cho chức năng quay, đổ chất lỏng.
- Không đứng trong vùng có thể bị phuy hoặc khung xe ép vào vật cản.
- Giữ tốc độ thấp khi đổi hướng; không kéo xe qua nền dốc hoặc khe lớn.
- Vệ sinh mỏ kẹp, kiểm tra rò rỉ dầu và xử lý ngay hiện tượng tụt tải.

So sánh trước khi lựa chọn
Xem thêm danh mục xe nâng di chuyển phuy để đối chiếu tải trọng và kích thước. Nếu cần một mẫu 250 kg có thân xe gọn hơn, bạn có thể tham khảo xe di chuyển phuy DP25.
Thông tin doanh nghiệp và kênh tư vấn được cập nhật tại Xe Nâng Giá Gốc.
Kiểm tra hình học chân xe trước khi chọn DL250
Khoảng rộng bên trong chân 1.138 mm là thông số quan trọng hơn chiều cao nâng trong nhiều tình huống. Xe chỉ tiếp cận được khi hai chân lọt quanh pallet, khay chống tràn hoặc vị trí đặt phuy. Cần đo cả bề rộng bên ngoài vật cản, khoảng trống ở hai bên và chiều sâu xe có thể tiến vào.
Nên dựng một sơ đồ nhìn từ trên xuống, thể hiện đường kính phuy, vị trí chân xe và bánh. Cách này giúp phát hiện va chạm trước khi mang thiết bị vào khu vực chật. Nếu phuy nằm sát tường, cần tính thêm khoảng cho mỏ kẹp đi xuống đúng mép.
Đánh giá một phuy có phù hợp mỏ kẹp
| Vị trí kiểm tra | Yêu cầu |
|---|---|
| Gờ miệng phuy | Không móp, nứt, gỉ nặng hoặc bị che bởi nắp phụ |
| Thân phuy | Đứng thẳng, không phình khiến chân xe không ôm được |
| Đáy phuy | Không rò rỉ; bề mặt đặt ổn định sau khi hạ |
| Khối lượng | Tổng vỏ và chất chứa không vượt 250 kg |
| Dung tích | 200 lít chỉ là dữ liệu tham khảo; vẫn phải đo kích thước thực |
Ứng dụng của hành trình nâng 270 mm
Tầm nâng này phù hợp để nhấc đáy phuy khỏi nền, vượt qua gờ thấp hoặc đặt vào vị trí có chiều cao trong giới hạn. Không nên suy luận rằng xe có thể xếp phuy lên mọi pallet. Hãy đo từ nền đến mặt đặt và chừa khoảng thao tác để đáy không va vào cạnh.
Trong khi di chuyển, phuy chỉ nên ở độ cao thấp nhất đủ tránh nền. Nâng cao hơn không làm xe đi dễ hơn mà khiến trọng tâm tăng, đặc biệt khi đổi hướng.
Thử nghiệm tiếp nhận xe tại kho
- Đối chiếu model DL250MD, tải trọng và kích thước trên tem.
- Kiểm tra mỏ kẹp, cơ cấu thủy lực, mối hàn và bánh xe.
- Đưa xe không tải qua cửa và góc cua hẹp nhất.
- Thử với một phuy rỗng đúng kích thước để kiểm tra tiếp cận.
- Tăng tải có kiểm soát trong giới hạn, nâng thấp và kiểm tra tụt tải.
- Đo thời gian chu trình thực tế nếu công việc yêu cầu năng suất.
Bảo dưỡng theo khu vực sử dụng
Mỏ kẹp cần được làm sạch vì dầu hoặc cặn bám có thể ảnh hưởng khả năng giữ mép. Bánh xe phải được kiểm tra vật quấn trục và độ mòn. Khi dùng gần hóa chất, cần xác nhận vật liệu bánh, sơn khung và phương pháp vệ sinh tương thích.
Không tự siết hoặc chỉnh cơ cấu kẹp khi chưa có hướng dẫn. Hiện tượng bơm nhiều lần mới nâng, xe tự hạ hoặc phuy nghiêng là lý do dừng sử dụng để kiểm tra.
Câu hỏi về OPK DL250
DL250 có quay rót phuy được không?
Không. Xe được thiết kế để kẹp, nâng thấp và di chuyển phuy ở tư thế đứng.
Thời gian nâng 22 giây có phải thời gian hoàn thành một chu kỳ?
Không. Chu kỳ còn gồm tiếp cận, kẹp, di chuyển và đặt phuy; cần đo trên tuyến thực tế.
Xe rộng 1.290 mm có phù hợp kho hẹp?
Phải đo cửa, lối đi và góc quay. Thiết kế chân rộng tạo ổn định nhưng cần không gian ngang lớn hơn.
